Bản dịch của từ 宵月 trong tiếng Việt

宵月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵月 (Danh từ)

xiāo yuè
01

Mặt trăng vào ban đêm (nhất là lúc đã khuya, đêm tối); 'trăng đêm' (Hán Việt: tiêu nguyệt liên tưởng tới 'đêm' + 'trăng').

1.夜晩的月亮。

Ví dụ
02

Đêm; buổi tối (chỉ khoảng thời gian ban đêm)

2.指夜晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵月

xiāo

yuè

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép