Bản dịch của từ 宵类 trong tiếng Việt

宵类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵类 (Danh từ)

xiāo lèi
01

Loại giống nhau; những vật/việc tương tự nhau (『』 ở đây”,意为相像)

谓相似的事物。宵,通“肖”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵类

xiāo

lèi

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
类丑
类举
类义
类乎
类书
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép