Bản dịch của từ 宵载 trong tiếng Việt

宵载

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵载 (Danh từ)

xiāo zǎi
01

Sự rước quan tài ra khỏi miếu tổ về ban đêm (chiếc xe tang rời miếu tổ lúc về đêm)

谓夜晚将辞祖庙的丧车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵载

xiāo

zài

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
载一抱素
载世
载书
载人机动器
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép