Bản dịch của từ 家 trong tiếng Việt

Danh từTính từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Danh từ)

jiā
01

Nhà; gia đình

家庭;家族

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà; nơi ở; chỗ ở

家庭的住所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhà; dân; tay

从事某种行业的人家或具有某种身份的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhà; chuyên gia; chuyên viên

掌握某种专门学识或从事某种专门活动的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nhà; gia; phái

学术流派

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nhà; gia (lời nói khiêm tốn, xưng hô với người trên bậc của mình)

谦辞,用于对别人称自己的辈分高或年纪大的亲属

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Bên; đối thủ; đối phương

指下棋;打牌时相对各方中的一方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Dân tộc

指民族

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Nhà; gia (gia đình hoặc cá nhân có mối quan hệ)

跟自己有某种关系的人家或个人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Họ Gia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

jiā
01

Nuôi quen; đã thuần phục (động vật)

经过驯化;培育;饲养的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

jiā
01

Ngôi; hiệu; tiệm; quán; nhà (dùng chỉ nhà hoặc xí nghiệp)

用于人家;店铺;工厂等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép