Bản dịch của từ 家中哨 trong tiếng Việt
家中哨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家中哨 (Danh từ)
【jiā zhōng shào】
01
Xem “家生哨” — một từ hiếm/định danh; trong bối cảnh có thể chỉ tiếng còi, tiếng báo hiệu hay biệt danh trong gia đình (tham khảo ‘家生哨’)
见“家生哨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家中哨
jiā
家
zhōng
中
shào
哨
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
中丁
中上
中下
中不溜
中专
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
