Bản dịch của từ 家传人诵 trong tiếng Việt

家传人诵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家传人诵 (Tính từ)

jiā chuán rén sòng
01

Di sản gia đình được truyền lại và lan rộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家传人诵

jiā

chuán

rén

sòng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
传世
传世古
传业
传为佳话
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép