Bản dịch của từ 家养宠物用笼子 trong tiếng Việt

家养宠物用笼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家养宠物用笼子 (Danh từ)

jiā yǎng chǒng wù yòng lóng zi
01

Chuồng cho vật nuôi trong nhà; lồng cho vật nuôi trong nhà

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家养宠物用笼子

jiā

yǎng

chǒng

yòng

lóng

zi

家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép