Bản dịch của từ 家历 trong tiếng Việt

家历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家历 (Danh từ)

jiā lì
01

Số năm hoặc niên đại của triều đại vua chúa, dùng để ghi lại lịch sử qua các đời vua.

皇朝的历数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家历

jiā

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép