Bản dịch của từ 家反宅乱 trong tiếng Việt

家反宅乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家反宅乱 (Tính từ)

jiā fǎn zhái luàn
01

Gia đình hỗn loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家反宅乱

jiā

fǎn

zhái

luàn

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép