Bản dịch của từ 家喻户晓 trong tiếng Việt

家喻户晓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家喻户晓 (Thành ngữ)

jiā yù hù xiǎo
01

Ai ai cũng biết; nhà nhà đều biết; mọi nhà đều biết; mọi người đều biết

每家每户都知道。形容人人皆知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家喻户晓

jiā

xiǎo

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
户丁
户下
户主
户伯
户侍
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép