Bản dịch của từ 家天下 trong tiếng Việt

家天下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家天下 (Danh từ)

jiā tiān xià
01

Chỉ chính quyền do vua chúa nắm giữ, truyền từ đời này sang đời khác như gia nghiệp.

指帝王把国家政权据为己有,世代相袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家天下

jiā

tiān

xià

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép