Bản dịch của từ 家姐夫 trong tiếng Việt

家姐夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家姐夫 (Danh từ)

jiā jiě fū
01

Anh rể (chồng của chị gái mình), cách gọi thể hiện quan hệ gia đình thân mật.

对人称自己的姐夫为家姐夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家姐夫

jiā

jiě

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
姐丈
姐儿
姐儿们
姐夫
姐妹
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép