Bản dịch của từ 家常茶饭 trong tiếng Việt

家常茶饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家常茶饭 (Danh từ)

jiā cháng chá fàn
01

Món ăn, thức uống hàng ngày trong gia đình; tượng trưng cho những điều rất bình thường.

家庭中的日常饮食。多用以喻极为平常的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家常茶饭

jiā

cháng

chá

fàn

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
常不肯
常业
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép