Bản dịch của từ 家庭副业 trong tiếng Việt
家庭副业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家庭副业 (Danh từ)
【jiā tíng fù yè】
01
Nghề phụ của gia đình, công việc cá nhân làm thêm ngoài giờ.
城乡居民利用业余时间和家庭中的辅助劳动力经营的个人生产事业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家庭副业
jiā
家
tíng
庭
fù
副
yè
业
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
副业
副主
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
