Bản dịch của từ 家庭房 trong tiếng Việt

家庭房

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家庭房 (Cụm từ)

jiā tíng fáng
01

Phòng gia đình; phòng cho gia đình

家庭房是指适合家庭居住的房间,通常配备有多张床和其他设施,以满足家庭成员的需求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家庭房

jiā

tíng

fáng

家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép