Bản dịch của từ 家庭社会学 trong tiếng Việt

家庭社会学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家庭社会学 (Danh từ)

jiā tíng shè huì xué
01

Nghiên cứu về gia đình trong xã hội.

社会学分支学科。运用社会学的原理、学说、观点和方法,研究家庭的起源、发展、结构、功能和变迁及其相应的婚姻制度的演变形态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家庭社会学

jiā

tíng

shè

huì

xué

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép