Bản dịch của từ 家弦户诵 trong tiếng Việt

家弦户诵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家弦户诵 (Tính từ)

jiā xián hù sòng
01

Nhà nhà hát ca; bài hát được truyền tụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家弦户诵

jiā

xián

sòng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
户丁
户下
户主
户伯
户侍
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép