Bản dịch của từ 家成业就 trong tiếng Việt

家成业就

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家成业就 (Cụm từ)

jiā chéng yè jiù
01

Đã xây dựng được gia đình vững chắc và có sự nghiệp thành đạt; cuộc sống ổn định, thăng tiến trong cả việc nhà và công việc.

建立了家庭,事业也有了成就。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家成业就

jiā

chéng

jiù

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
成丁
成世
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép