Bản dịch của từ 家户 trong tiếng Việt

家户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家户 (Danh từ)

jiā hù
01

Mọi nhà, từng gia đình một trong cộng đồng; từng hộ dân

1.每家每户,家家户户。

Ví dụ
02

Gia tộc, dòng họ, tập hợp các hộ gia đình có quan hệ thân thuộc hoặc tổ tiên chung

2.家族,部族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家户

jiā

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
户丁
户下
户主
户伯
户侍
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép