Bản dịch của từ 家政妇 trong tiếng Việt

家政妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家政妇 (Danh từ)

jiā zhèng fù
01

Người giúp việc (nữ) chuyên làm việc nhà, quản gia/ bà giúp việc trong gia đình

犹女管家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家政妇

jiā

zhèng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
政主
政乱
政争
政事
政事堂
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép