Bản dịch của từ 家术 trong tiếng Việt

家术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家术 (Danh từ)

jiā shù
01

Kỹ thuật, phương pháp truyền lại trong gia đình, thường là bí quyết hay cách làm riêng có tính truyền thống.

家传的方术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家术

jiā

shù

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
术业
术人
术士
术士冠
术学
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép