Bản dịch của từ 家活 trong tiếng Việt

家活

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家活 (Danh từ)

jiā huó
01

Đồ dùng hàng ngày trong gia đình, như vật dụng sinh hoạt thiết yếu.

1.指日用器具物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài sản gia đình, của cải hoặc cơ nghiệp truyền lại trong nhà.

2.犹家产,家业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家活

jiā

huó

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
活业
活东
活产
活人
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép