Bản dịch của từ 家状 trong tiếng Việt

家状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家状 (Danh từ)

jiā zhuàng
01

Bản tường trình lý lịch gia đình; văn bản ghi chép tiểu sử, gia thế (cũ, ghi ba đời, quê quán, tuổi tác...)

旧指记述有关个人履历﹑三代﹑乡贯﹑年貌等的表状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家状

jiā

zhuàng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép