Bản dịch của từ 家生哨 trong tiếng Việt
家生哨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家生哨 (Danh từ)
【jiā shēng shào】
01
Một danh từ chỉ vật dụng hoặc biểu tượng liên quan đến gia đình, thường dùng để chỉ một loại vật phẩm hoặc biểu tượng trong nhà (cũng viết là “家中哨” hoặc “家生肖”).
1.亦作“家中哨”。亦作“家生肖”。
Ví dụ
02
Lời chửi rủa, chỉ kẻ gian trong nhà hoặc kẻ lừa đảo, như 'kẻ đạo nhà', 'kẻ phản bội'.
2.詈词。犹言家盗内贼。哨即“哨子”,义同骗子。多见于元曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家生哨
jiā
家
shēng
生
shào
哨
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
生一
生三
生上起下
生不逢场
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
