Bản dịch của từ 家生奴 trong tiếng Việt

家生奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家生奴 (Danh từ)

jiā shēng nú
01

Con của nô tỳ, sinh ra vẫn mang thân phận nô lệ trong xã hội cũ.

旧时称奴婢所生子女仍为奴者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家生奴

jiā

shēng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
生一
生三
生上起下
生不逢场
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép