Bản dịch của từ 家用电动榨水果机 trong tiếng Việt

家用电动榨水果机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家用电动榨水果机 (Danh từ)

jiā yòng diàn dòng zhà shuí guǒ jī
01

Máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; Máy ép trái cây điện gia dụng

家用 - gia dụng; 电动 - điện động; 榨 - ép; 水果机 - máy ép trái cây. 解释:这是一种用于在家中榨取水果汁的电动设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家用电动榨水果机

jiā

yòng

diàn

dòng

zhà

shuǐ

guǒ

家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép