Bản dịch của từ 家累千金 trong tiếng Việt

家累千金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家累千金 (Danh từ)

jiā lèi qiān jīn
01

Chỉ gia đình rất giàu có, sở hữu tài sản lớn, của cải nhiều như nghìn vàng.

指家中极富财产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家累千金

jiā

lèi

qiān

jīn

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
累七
累世
累丸
千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép