Bản dịch của từ 家给民足 trong tiếng Việt

家给民足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家给民足 (Tính từ)

jiā jǐ mín zú
01

Gia đình nào cũng có đủ áo mặc, ăn no đủ; cuộc sống sung túc, đầy đủ vật chất.

给:丰足,富裕。家家衣食充裕,人人生活富足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家给民足

jiā

mín

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
给与
给予
给事
给事中
民丁
民下
民不堪命
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép