Bản dịch của từ 家缘 trong tiếng Việt

家缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家缘 (Danh từ)

jiā yuán
01

Việc nhà; công việc trong gia đình (tương tự '家务')

2.犹家务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vợ; chỉ người vợ (cách nói cổ hoặc văn雅的說法字有家庭關聯便於記憶)

3.指妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gia sản; của cải, của hồi môn của gia đình (gia nghiệp, tài sản truyền trong nhà)

1.家业;家产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家缘

jiā

yuán

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
缘业
缘事
缘份
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép