Bản dịch của từ 家衖 trong tiếng Việt

家衖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家衖 (Danh từ)

jiā lòng
01

Ngõ nhỏ trong khu dân cư, tương tự như “gia hẻm” hay “ngõ nhà”

见“家巷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家衖

jiā

xiàng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
衖堂
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép