Bản dịch của từ 家过老 trong tiếng Việt

家过老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家过老 (Danh từ)

jiā guò lǎo
01

Chỉ người phụ nữ chưa từng lập gia đình suốt đời (thường là người già không kết hôn).

旧指终身未嫁的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家过老

jiā

guò

lǎo

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
老一辈
老丈
老丈人
老三届
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép