Bản dịch của từ 家集 trong tiếng Việt
家集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家集 (Danh từ)
【jiā jí】
01
Tập hợp các tác phẩm của một gia đình hoặc dòng họ, giống như 'tuyển tập gia đình'
1.家人的著作集。
Ví dụ
02
Tập hợp các tác phẩm do cá nhân hoặc gia đình biên soạn, sách vở riêng tư
2.指私家之著述。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bữa tiệc tụ họp của gia đình, người thân quây quần, sum họp vui vẻ.
3.家人宴集聚会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家集
jiā
家
jí
集
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
