Bản dịch của từ 家鸡野鹜 trong tiếng Việt

家鸡野鹜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家鸡野鹜 (Tính từ)

jiā jī yě wù
01

Gà nhà vịt trời; phong cách thư pháp khác nhau, hoặc thích cái mới lạ, chán cái bình thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家鸡野鹜

jiā

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
野丈人
野三坡
野乘
野事
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép