Bản dịch của từ 宷 trong tiếng Việt
宷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
宷 (Tính từ)
【shěn】
01
Giống với chữ “審” (thẩm), nghĩa là hiểu rõ, xét kỹ (như khi thẩm tra, thẩm định). Chữ này trong 《説文解字》 giải thích là “宷” nghĩa là tất cả, biết rõ từng chi tiết (giúp nhớ như “thẩm” là thấu suốt từng phần).
同“審”。《説文•釆部》:“宷,悉也,知宷諦也。審,篆文宷从番。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
