Bản dịch của từ 宷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shěn
01

Giống với chữ “” (thẩm), nghĩa là hiểu rõ, xét kỹ (như khi thẩm tra, thẩm định). Chữ này trong 《説文解字》 giải thích là “” nghĩa là tất cả, biết rõ từng chi tiết (giúp nhớ như “thẩm” là thấu suốt từng phần).

同“審”。《説文•釆部》:“宷,悉也,知宷諦也。審,篆文宷从番。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宷
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿱,宀,釆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép