Bản dịch của từ 宸传 trong tiếng Việt
宸传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸传 (Danh từ)
【chén chuán】
01
Sự truyền ngôi, việc kế thừa ngai vua; việc tiếp nhận quyền vị hoàng đế (Hán Việt: 'sần/ trần' ít dùng, nhưng '宸传' mang nghĩa cổ: truyền vị hoàng đế).
帝位的承传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸传
chén
宸
chuán
传
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸卫
宸历
传世
传世古
传业
传为佳话
