ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸卫
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Đội ngũ bảo vệ của vua, nghi thức trang trọng.
帝王的仪仗﹑侍卫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chén
宸
wèi
卫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép