ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸命
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Thánh chỉ; lệnh của hoàng đế.
圣旨;皇帝的委命。
chén
宸
mìng
命
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép