Bản dịch của từ 宸妃 trong tiếng Việt
宸妃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸妃 (Danh từ)
【chén fēi】
01
Danh hiệu phi tần trong cung tương tự như “thần thiếp”; danh hiệu kính trọng dành cho phụ nữ hoàng gia trong thời cổ đại (các thuật ngữ lịch sử và văn bản nhiều hơn)
宫人的封号。犹贵妃之类。。新唐书.卷七十六.后妃传上.则天武皇后传:「而帝愈信爱,始有废后意。久之,欲进号『宸妃』。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸妃
chén
宸
fēi
妃
