ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸宇
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Cung điện của vua, nơi ngự trị.
2.指帝居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mái hiên, che chở, bảo vệ.
1.屋檐。比喻庇荫。
chén
宸
yǔ
宇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép