Bản dịch của từ 宸居 trong tiếng Việt

宸居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸居 (Danh từ)

chén jū
01

Chỗ ở của Hoàng đế; cung điện, nơi vua sinh sống (Hán Việt: 'tần cư/tiền cư' tương tự nhưng dùng chữ '' mang nghĩa uy nghi của vua)

1.指帝王居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi ở của đế vương; cung điện triều đình (chỗ vua ở)

2.帝王居住之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ ngai vàng, vị trí của hoàng đế (ngai, điện của vua) — Hán Việt: 'trần cư' liên hệ với 'thiên tử'.

3.指帝位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Danh xưng chỉ nhà vua; chỉ cung điện, triều đình (mượn để ám chỉ hoàng đế)

4.借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸居

chén

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
居下讪上
居不重茵
居业
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép