ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸州
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Kinh đô, thành phố lớn. (Nhấn mạnh sự quan trọng như một trung tâm chính trị)
帝京,京城。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chén
宸
zhōu
州
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép