Bản dịch của từ 宸怀 trong tiếng Việt

宸怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸怀 (Danh từ)

chén huái
01

Sự ân sủng, tình thương của hoàng đế; lòng ưu ái của bề trên (Hán Việt: 'thần uy' cùng trường cảm giác trang trọng)

皇帝的眷怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸怀

chén

huái

怀

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
怀乡
怀书
怀二
怀人
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép