Bản dịch của từ 宸怀 trong tiếng Việt
宸怀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸怀 (Danh từ)
【chén huái】
01
Sự ân sủng, tình thương của hoàng đế; lòng ưu ái của bề trên (Hán Việt: 'thần uy' cùng trường cảm giác trang trọng)
皇帝的眷怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸怀
chén
宸
huái
怀
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
怀乡
怀书
怀二
怀人
