Bản dịch của từ 宸文 trong tiếng Việt

宸文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸文 (Danh từ)

chén wén
01

Thơ văn của vua chúa.

帝王所作之诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸文

chén

wén

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
文丈
文不加点
文不对题
文丐
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép