Bản dịch của từ 宸极 trong tiếng Việt

宸极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸极 (Danh từ)

chén jí
01

Chính là sao Bắc Đẩu/Bắc cực tinh (sao Bắc Cực) — ngôi sao cố định ở hướng bắc; Hán-Việt: 'chân cực' mang sắc thái trang trọng, cổ kính.

1.即北极星。

Ví dụ
02

Mượn chỉ nhà vua; chỉ bậc đế vương (cách nói trang trọng, cổ xưa)

2.借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ẩn dụ về ngai vàng: ám chỉ ngai vàng và địa vị của hoàng đế (tiếng Hán cổ, cách diễn đạt tượng hình)

3.比喻帝位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸极

chén

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép