Bản dịch của từ 宸涣 trong tiếng Việt
宸涣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸涣 (Danh từ)
【chén huàn】
01
Mệnh lệnh của nhà vua; dụ, chiếu của hoàng đế (Hán Việt: 'trần hoán' không phổ biến — nhớ '宸' liên quan hoàng gia, '涣' nghĩa cổ là mệnh/chiếu).
君命;皇帝的诏旨。涣,涣汗。指帝王的号令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸涣
chén
宸
huàn
涣
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
