ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸瞩
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Sự chú ý, quan sát của vua chúa.
谓帝王的注视﹑观赏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chén
宸
zhǔ
瞩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép