ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸网
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Màn che trang trí bằng ngọc treo trên xe vua.
帝王车上悬挂的珠饰网帘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chén
宸
wǎng
网
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép