ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸翰
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Bút tích, nét mực của đế vương (chữ viết hoặc câu đối do vua viết) — Hán Việt: 'thần hàn' liên hệ với quyền uy hoàng đế
帝王的墨迹。
chén
宸
hàn
翰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép