Bản dịch của từ 宸聪 trong tiếng Việt

宸聪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸聪 (Danh từ)

chén cōng
01

1.(文言帝王皇帝的居所或聽聞引申為皇帝本身文雅用法)。

1.谓皇帝的听闻。

Ví dụ
02

Để chỉ suy nghĩ và ý tưởng của hoàng đế; ý muốn hoặc ý định của hoàng đế (bằng văn bản, cách sử dụng cổ xưa)

2.借指皇帝的心思﹑主意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸聪

chén

cōng

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép