ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸衷
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Ý muốn của đế vương.
1.帝王的心意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng đầu quốc gia
2.偶沿用于称国家最高领导。
chén
宸
zhōng
衷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép